Amsterdam, tháng Mười. Văn phòng luật sư Hendrika de Vries nằm trên một con phố nhỏ ở Jordaan — khu phố cổ với những ngôi nhà nghiêng mình xuống kênh đào như thể đang lắng nghe điều gì đó bên dưới mặt nước. De Vries đã hành nghề ba mươi năm và tin rằng mình đã thấy đủ mọi loại rắc rối pháp lý mà một bản di chúc có thể tạo ra. Cho đến buổi sáng cộng sự của bà đặt lên bàn một tập hồ sơ mỏng và nói: “Người để lại di sản này — về mặt pháp lý — chưa bao giờ tồn tại.”

Bản Di Chúc Không Thể Thi Hành

Người đàn ông qua đời vào cuối tháng Chín, thọ chín mươi mốt tuổi, trong một viện dưỡng lão nhỏ ở ngoại ô Amsterdam. Các y tá gọi ông là meneer Tobias — ông Tobias — vì đó là tên ông dùng trong suốt ba mươi năm sống ở Hà Lan. Ông hiền lành, ít nói, thích ngồi bên cửa sổ vào buổi chiều đọc sách, và hàng tuần nhận một bức thư không có địa chỉ người gửi mà ông không bao giờ đọc trước mặt ai.

Khi ông mất, nhân viên viện dưỡng lão tìm thấy trong ngăn kéo tủ đầu giường một phong bì dày được dán kín, bên ngoài ghi tay bằng tiếng Hà Lan: Mở sau khi tôi qua đời. Đây là di chúc của tôi.

Bên trong là tài liệu hợp lệ về mặt hình thức: được viết tay rõ ràng, có chữ ký, có ghi ngày tháng, có hai nhân chứng ký tên — hai y tá của viện dưỡng lão. Di sản bao gồm một tài khoản ngân hàng với số dư đáng kể, một căn hộ nhỏ ở Amsterdam mà ông đã sở hữu từ nhiều thập kỷ, và một số lượng tranh vẽ tay được mô tả cẩn thận theo từng tiêu đề.

Người thừa kế được chỉ định: một người cháu xa tên Marek, địa chỉ ghi ở Warsaw.

Vấn đề xuất hiện khi văn phòng de Vries bắt đầu làm thủ tục xác minh danh tính người lập di chúc. Không có số căn cước. Không có hộ chiếu. Không có giấy khai sinh. Không có mã số thuế trùng khớp với bất kỳ Tobias nào trong hệ thống. Căn hộ đứng tên một chuỗi chuyển nhượng bắt đầu từ năm 1971 — người mua ban đầu cũng tên Tobias, cũng không có hồ sơ truy xuất được trước đó.

Ông Tobias, theo tất cả cơ sở dữ liệu chính thức của Hà Lan, chưa từng được sinh ra.

Người Được Giao Nhiệm Vụ Bất Khả Thi

De Vries liên hệ với thám tử tư Jonas Bakker — người bà đã cộng tác trong một số vụ tranh chấp thừa kế phức tạp trong những năm trước. Bakker, 55 tuổi, người cao gầy với thói quen ghi chép bằng bút chì vào những tờ giấy màu vàng mà ông không bao giờ chịu chuyển sang máy tính, nghe de Vries trình bày xong và chỉ nói một câu: “Bao nhiêu thời gian tôi có?”

“Càng sớm càng tốt. Người thừa kế đang chờ ở Warsaw.”

Bakker nhận hồ sơ, về nhà, và ngồi với tập tài liệu mỏng đó cho đến nửa đêm. Ông viết lên tờ giấy vàng đầu tiên một câu hỏi duy nhất, gạch chân hai lần: Ai là người này trước khi trở thành Tobias?

Lần Theo Sợi Chỉ Đầu Tiên

Điểm khởi đầu duy nhất có giá trị là năm 1971 — năm Tobias mua căn hộ. Hồ sơ giao dịch bất động sản từ thời điểm đó còn được lưu trữ tại văn phòng địa chính thành phố Amsterdam, trên giấy, trong những hộp carton đã ố vàng mà chưa bao giờ được số hóa.

Bakker dành ba ngày trong kho lưu trữ. Ông tìm được hợp đồng mua bán gốc. Chữ ký của Tobias trên tài liệu đó khớp với chữ ký trên di chúc — người này nhất quán trong suốt năm mươi năm. Người làm chứng trong giao dịch năm 1971 là một notaris đã qua đời từ lâu. Nhưng địa chỉ người bán căn hộ vẫn còn trong hồ sơ — một gia đình người Hà Lan gốc Do Thái họ Levi.

Bakker tìm đến gia đình Levi. Thế hệ hiện tại không biết gì về ông Tobias, nhưng người con gái lớn — tám mươi ba tuổi, trí nhớ vẫn còn rất minh mẫn — nhớ rằng bố bà đã bán căn hộ đó cho “một người Ba Lan, rất lịch sự, nói tiếng Đức tốt hơn tiếng Hà Lan, trả tiền mặt và không mặc cả.”

Người Ba Lan. Tiếng Đức tốt hơn tiếng Hà Lan.

Bakker ghi vào tờ giấy vàng thứ hai: Tobias đến từ Ba Lan. Nói tiếng Đức. Đến Hà Lan sau 1945. Không có hồ sơ trước 1971. Tại sao phải đợi đến 1971 mới mua bất động sản — ông ta đã sống ở đâu trong hai mươi sáu năm trước đó?

Khoảng Trống Hai Mươi Sáu Năm

Câu trả lời đến từ một hướng Bakker không ngờ đến: viện dưỡng lão.

Ông quay lại gặp những y tá đã chứng kiến di chúc. Một người trong số họ — đã chăm sóc Tobias trong tám năm cuối đời — nhớ rằng đôi khi vào những đêm không ngủ được, ông cụ kể chuyện. Không nhiều. Không có hệ thống. Chỉ là những mảnh vỡ rời rạc mà bà y tá nghe và không hoàn toàn hiểu, vì ông kể xen lẫn giữa tiếng Hà Lan, tiếng Đức và đôi khi một ngôn ngữ khác mà bà đoán là tiếng Yiddish.

Bà nhớ một điều ông từng nói: “Tôi đã chết ở Sobibor. Người sống sót không phải là tôi — đó là người họ nghĩ là tôi.”

Sobibor. Bakker viết tên đó xuống và ngồi im một lúc rất lâu.

Sobibor là một trong sáu trại tử thần của Đức Quốc xã, nằm ở miền đông Ba Lan, hoạt động từ năm 1942 đến 1943. Khoảng hai trăm năm mươi ngàn người — phần lớn là người Do Thái Ba Lan — đã bị giết tại đây. Vào tháng Mười năm 1943, các tù nhân tổ chức một cuộc nổi dậy, giết nhiều lính canh và khoảng ba trăm người đã trốn thoát được qua hàng rào. Phần lớn bị bắt lại và giết trong những ngày tiếp theo. Chỉ khoảng năm mươi người sống sót đến ngày kết thúc chiến tranh.

Bakker bắt đầu liên hệ với Yad Vashem — Cơ quan Tưởng niệm Anh hùng và Nạn nhân Holocaust của Israel — và với các tổ chức lưu trữ lịch sử ở Ba Lan và Đức.

Cái Tên Bị Bỏ Lại

Hành trình qua các kho lưu trữ kéo dài gần bốn tháng. Bakker làm việc với các nhà sử học, với các chuyên gia phục hồi tài liệu, với những người tình nguyện đã dành cả đời dịch và số hóa danh sách tù nhân từ những tài liệu ố vàng của Đức Quốc xã.

Sợi chỉ cuối cùng dẫn đến một cái tên trong danh sách tù nhân tại trại Sobibor: Avraham Silberman, sinh năm 1932 tại Kraków, con trai của một thợ đóng sách. Ông được đăng ký vào trại năm 1942, mười tuổi, cùng cha mẹ và hai chị gái. Cha mẹ và các chị bị đưa thẳng đến phòng hơi ngạt trong ngày đầu tiên. Avraham — vì còn trẻ và khỏe — được giữ lại làm lao động khổ sai.

Bên cạnh tên Avraham trong hồ sơ là tên một người khác: Tobias Wenger, sinh năm 1931, người Đức gốc Do Thái, không có thân nhân. Tobias Wenger chết trong trại vào mùa đông 1942 — chết vì đói và kiệt sức theo ghi chép của một bác sĩ người Đức, một trong số ít người đã ghi lại tử vong cá nhân thay vì chỉ ghi số lượng.

Nhưng trong danh sách cuộc nổi dậy tháng Mười năm 1943 — danh sách những người đã trốn thoát — có tên Tobias Wenger.

Avraham Silberman đã lấy tên của người bạn tù đã chết. Và dưới cái tên đó, ông đã trốn thoát khỏi Sobibor.

Tại Sao Ông Không Bao Giờ Trở Lại Là Chính Mình

Đây là câu hỏi mà Bakker phải tự tìm câu trả lời, vì không còn ai để hỏi.

Sau chiến tranh, hàng trăm ngàn người Do Thái sống sót phải đối mặt với một thực tế tàn nhẫn: quay về là quay về nơi mà gia đình đã không còn, hàng xóm đã không còn, cộng đồng đã không còn. Nhiều người trở về Kraków và các thành phố khác ở Ba Lan chỉ để bị tấn công bởi chính những người hàng xóm cũ — làn sóng bài Do Thái ở Ba Lan sau 1945 không kết thúc cùng với sự thất bại của Đức Quốc xã.

Avraham Silberman — nếu ông quay trở lại với tên thật — sẽ trở lại với tư cách là một đứa trẻ Do Thái mồ côi mười ba tuổi, không có giấy tờ, không có tài sản, không có ai để nhận. Trong khi đó, Tobias Wenger — người Đức gốc Do Thái — có thể di chuyển tự do hơn trong hỗn loạn của châu Âu hậu chiến, có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ người tị nạn khác nhau, có thể xây dựng lại từ đầu mà không mang theo gánh nặng của một danh tính bị cả một bộ máy nhà nước từng truy đuổi đến tận cùng.

Và có một lý do nữa — lý do mà Bakker chỉ hiểu được sau khi đọc hàng trăm trang nhật ký và hồi ký của những người sống sót Holocaust khác: đối với nhiều người trong số họ, không thể trở lại là chính mình không phải vì sợ hãi, mà vì Avraham Silberman — người con trai, người anh trai, người bạn của những người đã chết trong phòng hơi ngạt — đã chết theo họ trong một nghĩa nào đó. Sống dưới tên người khác đôi khi là cách duy nhất để tiếp tục sống mà không bị nghiền nát bởi ký ức.

Tobias Wenger không phải danh tính giả. Đó là chiếc vỏ bọc mà một đứa trẻ mười một tuổi đã mặc vào để sống sót — và sau đó không bao giờ cởi ra được nữa.

Người Cháu Ở Warsaw

Marek, người thừa kế được chỉ định trong di chúc, là con trai của người chị họ xa của Avraham Silberman — một trong số ít nhánh gia đình Silberman đã sống sót vì đã kịp chạy trốn sang Liên Xô trước khi chiến tranh bùng nổ.

Bakker liên hệ với Marek qua một tổ chức truy tìm thân nhân Holocaust ở Warsaw. Marek, sáu mươi bảy tuổi, nghe Bakker kể và im lặng trong một khoảng thời gian dài đến mức Bakker tưởng cuộc gọi bị ngắt.

Rồi Marek nói, bằng tiếng Anh chậm rãi: “Chúng tôi biết có một người sống sót. Bà nội tôi kể. Nhưng chúng tôi không biết ông ấy là ai hay ông ấy ở đâu. Chúng tôi đã tìm trong nhiều năm.”

Ông Tobias — Avraham Silberman — đã biết về Marek. Đã tìm ra người cháu của mình. Đã theo dõi từ xa, gửi những bức thư không có địa chỉ người gửi trong nhiều năm. Nhưng không bao giờ xuất hiện. Không bao giờ tự giới thiệu. Có thể vì không biết cách giải thích mình là ai. Có thể vì quá lâu đã là người khác đến mức không còn biết cách là chính mình nữa.

Di chúc là lần đầu tiên — và cuối cùng — ông để lại tên thật của mình. Trong tờ giấy nhỏ gấp tư nằm ở trang cuối của di chúc, sau tất cả những điều khoản pháp lý, ông viết bằng tiếng Yiddish: Mayn nomen iz Avraham ben Moshe Silberman, Kraków, 1932. — Tên tôi là Avraham con trai của Moshe Silberman, Kraków, 1932.

Phần Kết Của Bakker

Hồ sơ cuối cùng được đệ trình lên tòa án Amsterdam kèm theo toàn bộ tài liệu lịch sử và pháp lý mà Bakker đã thu thập trong gần một năm làm việc. Tòa chấp thuận cho thi hành di chúc theo một thủ tục ngoại lệ dành cho các trường hợp liên quan đến nạn nhân Holocaust — một điều khoản tồn tại trong luật Hà Lan nhưng hiếm khi được áp dụng.

Marek nhận di sản. Những bức tranh trong căn hộ — Bakker sau này biết rằng ông Tobias đã vẽ chúng trong nhiều thập kỷ, tất cả đều là cảnh phố cũ của Kraków trước chiến tranh, tái hiện từ ký ức của một đứa trẻ mười tuổi — được Marek đem về Warsaw.

Trong nhật ký nghề nghiệp của mình, Jonas Bakker viết về vụ này nhiều hơn bất kỳ vụ nào khác. Đoạn cuối ông viết như thế này:

“Tôi đã tìm ra danh tính của một người đàn ông. Nhưng tôi không chắc đó là điều ông ấy muốn. Có lẽ ông ấy đã chọn biến mất không phải vì sợ hãi hay vì xấu hổ — mà vì Avraham Silberman thuộc về một thế giới đã bị thiêu rụi, và ông không muốn kéo cái tên đó ra khỏi tro tàn để dùng trong một thế giới không thể hiểu được nó đã phải đi qua điều gì.

Nhưng ông đã để lại tờ giấy gấp tư. Ông đã viết tên mình xuống. Và có lẽ đó là cách ông nói: bây giờ thì được rồi. Bây giờ hãy biết tôi là ai.”

Avraham Silberman là tên thật. Sobibor là nơi có thật. Cuộc nổi dậy tháng Mười năm 1943 là sự kiện lịch sử có thật — trong đó khoảng ba trăm tù nhân đã trốn thoát, và khoảng năm mươi người sống sót đến ngày kết thúc chiến tranh. Tất cả các nhân vật khác trong câu chuyện này và các chi tiết pháp lý cụ thể là hư cấu. Câu chuyện được viết để tưởng nhớ những người đã phải trở thành người khác để tồn tại — và những người chưa bao giờ được phép là chính mình trong hòa bình.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Telegram
Pinterest

Tham khảo thêm

Dịch vụ thám tử

0943 682 399